phá sập

phá sập

Chính quyền đã quyết định phá sập tòa nhà cũ vì nó quá nguy hiểm.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho một công trình, kết cấu đổ xuống một cách mạnh mẽ hoàn toàn: Hành động phá hủy chủ ý, thường bằng lực tác động mạnh, khiến một tòa nhà, bức tường hoặc vật thể kiến trúc đổ sụp xuống.
    • Làm cho một hệ thống, tổ chức, kế hoạch bị sụp đổ hoàn toàn: (Nghĩa bóng) Hành động khiến một cấu, tổ chức hoặc kế hoạch nào đó không thể tiếp tục tồn tại hoặc hoạt động.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Chính quyền đã quyết định phá sập tòa nhà quá nguy hiểm. (Hành động làm đổ một công trình.)
    • Vụ bối tài chính lớn đã phá sập hoàn toàn công ty đó. (Hành động làm sụp đổ một tổ chức theo nghĩa bóng.)
    • Để mở rộng đường, họ phải phá sập hàng loạt nhà . (Hành động phá hủy nhiều công trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phá sập hệ thống": Làm cho một hệ thống ( dụ: máy tính, mạng lưới) ngừng hoạt động hoàn toàn.
    • Cuộc tấn công mạng đã phá sập hệ thống máy chủ của ngân hàng.
  • "phá sập kế hoạch": Làm hỏng hoàn toàn một kế hoạch đã được vạch ra.
    • Cơn bão bất ngờ đã phá sập mọi kế hoạch du lịch của chúng tôi.
Biến thể từ gần giống
  • Phá hủy (động từ): Làm hư hại, tiêu diệt hoặc làm mất đi hoàn toàn. Nghĩa rộng hơn "phá sập".
  • Đánh sập (động từ): Nhấn mạnh đến việc dùng lực tấn công để làm đổ xuống. Thường dùng trong bối cảnh chiến tranh hoặc xung đột.
  • Sụp đổ (động từ): Tự nhiên đổ xuống do hư hỏng, yếu kém, không nhất thiết do tác động bên ngoài. kết quả của việc "phá sập".
Từ đồng nghĩa
  • San bằng: Làm cho bằng phẳng, thường bao hàm việc phá hủy công trình.
  • Giật sập: Làm cho đổ xuống bằng một lực giật mạnh, thường đột ngột.
  • Cởi sập (phương ngữ, ít dùng): Kéo hoặc tháo dỡ làm cho đổ sập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt phổ biến nào được hình thành từ "phá sập" trong tiếng Việt. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "phá sập" kết hợp với tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "phá sập". Tuy nhiên, khái niệm "sập" có thể xuất hiện trong các thành ngữ khác như "sập tiệm" - chỉ việc kinh doanh thất bát, phá sản.)